Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beyond stupid
UK
/
b
ɪ
ˈ
j
ɒ
n
d
ˈ
s
t
j
uː
.
p
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc đến mức khó tin
Ví dụ
That
was
beyond
stupid
.
Đó thật là ngu ngốc đến mức khó tin.
Xuất hiện ở từ khác
beyond
kết hợp
ngu ngốc đến mức khó tin
AI
1
Ngu ngốc đến mức khó tin
1
Ngu ngốc đến mức khó tin
1
Ngu ngốc đến mức khó tin