Dịch

beydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc hoặc trạng thái của beydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank or status of bey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beydomDạng gốc (base form)
  2. beydomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI