Dịch

betta

B2danh từ (noun)
UK/ˈbɛtə(ɹ)/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cá xiêm, cá chọidanh từAny fish of the genus Betta, especially Betta splendens (the Siamese fighting fish).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bettaDạng gốc (base form)
  2. bettasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dusky bettaChưa có nghĩa
Chinese bettaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Thay vì chỉ đơn giản chờ đợi một cú quay theo chiều kim đồng hồ rồi mới đưa gương ra, kinh nghiệm trước đó với một con cá betta khác cho thấy hành vi quay có thể được thiết lập nhanh chóng hơn bằng quy trình tạo hình.
  • .Tôi nuôi cá betta và loại bỏ số cá không cần thiết bằng cách cho chúng ăn cá tai tượng châu Phi của mình.

AI