Siamese fighting fish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá chọi, cá đá, cá chọi Xiêm, cá Xiêm, cá lia thia Xiêmdanh từA freshwater fish, Betta splendens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Siamese fighting fishDạng gốc (base form)
- Siamese fighting fishesSố nhiều (plural)