plakat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Siamese fighting fishdanh từSynonym of Siamese fighting fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plakatDạng gốc (base form)
- plakatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiปลากัดbplaa gàt“biting fish”