Dịch

plakat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Siamese fighting fishdanh từSynonym of Siamese fighting fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plakatDạng gốc (base form)
  2. plakatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiปลากัดbplaa gàt“biting fish”

AI