Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bethrall
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Say mê; nô lệ
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To enthrall; enslave.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
thrall
Ví dụ
Ne
let
that
wicked
woman
scape
away
;
For
she
it
is
,
that
did
my
lord
bethrall
AI
1
Say mê
1
Say mê
1
Say mê