Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bestestest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với best
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of best.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
best
Ví dụ
Do
you
like
Juju
?
He's
my
bestestest
friend
forever
!
Best
love
to
dear
Stockton
,
—
and
bestestest
for
you
,
from
Your
devoted
little
wife
.
Nguồn gốc
(etymology)
bestest
+
-est
AI
1
Đồng nghĩa với best
1
Đồng nghĩa với best
1
Đồng nghĩa với best