Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bester
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà cái cá cược lừa đảo
danh từ
A fraudulent bookmaker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bester
Dạng gốc
(base form)
bester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
best
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bestest
Ví dụ
[…] "
bouncers
and
besters
,
"
who
cheat
by
laying
wagers
[…]
AI
1
Nhà cái cá cược lừa đảo
1
Nhà cái cá cược lừa đảo
1
Nhà cái cá cược lừa đảo