Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
besprinkle
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vảy, rắc, rải
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To sprinkle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
besprinkle
besprinkle
r
Người hoặc cái đó rắc lên
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
sprinkle
từ tiếng Anh trung đại
bisprenklen
AI
1
Vảy
1
Vảy
1
Vảy