Nghĩa chính
- Đồng xu La Mã cổdanh từA bronze coin of the Roman Republic, worth two thirds of an as.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- besDạng gốc (base form)
- besses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| BES Islandsdanh từ | danh từ | Bonaire, Sint Eustatius và Saba; vùng Caribe Hà Lan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Latinhbes
động từ
- từ tiếng Anh trung đạibes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha