Dịch

bes

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu La Mã cổdanh từA bronze coin of the Roman Republic, worth two thirds of an as.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. besDạng gốc (base form)
  2. besses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

BES Islandsdanh từBonaire, Sint Eustatius và Saba; vùng Caribe Hà Lan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhbes
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibes

AI