Dịch

beriberi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh tê phù, bệnh bêribêridanh từkhông đếm được (uncountable)An ailment caused by a deficiency of thiamine (vitamin B1), leading to lethargy and organ complications.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beriberiDạng gốc (base form)
  2. beriberisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dry beriberidanh từDạng bệnh beriberi đặc trưng bởi các triệu chứng thần kinh cơ
wet beriberidanh từDạng bệnh beriberi đặc trưng bởi suy tim
aberic aciddanh từthiaminechưa dịch

AI