beriberi
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bệnh tê phù, bệnh bêribêridanh từkhông đếm được (uncountable)An ailment caused by a deficiency of thiamine (vitamin B1), leading to lethargy and organ complications.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beriberiDạng gốc (base form)
- beriberisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dry beriberidanh từ | danh từ | Dạng bệnh beriberi đặc trưng bởi các triệu chứng thần kinh cơ |
| wet beriberidanh từ | danh từ | Dạng bệnh beriberi đặc trưng bởi suy tim |
| aberic aciddanh từ | danh từ | thiaminechưa dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa