Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wet beriberi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng bệnh beriberi đặc trưng bởi suy tim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of beriberi characterized by cardiac failure.
AI
1
Dạng bệnh beriberi đặc trưng bởi suy tim
1
Dạng bệnh beriberi đặc trưng bởi suy tim
1
Dạng bệnh beriberi đặc trưng bởi suy tim