Dịch

benthonic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với benthictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of benthic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benthonicDạng gốc (base form)
  2. benthonicsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với benthic
  1. Synonym of benthic.

AI