benthonic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với benthictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of benthic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benthonicDạng gốc (base form)
- benthonicsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với benthic
- Synonym of benthic.