Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ cha truyền con nối từ một hình thức thời trung cổ của Benedict.danh từ riêngAn English surname originating as a patronymic from a medieval form of Benedict.
- Tên nam từ tiếng Latin được chuyển lại từ họ.danh từ riêngA male given name from Latin transferred back from the surname.
- Địa phương thuộc quận Rocky View, Alberta, Canadadanh từ riêngA locality in Rocky View County, Alberta, Canada.
- Thị trấn bỏ hoang nằm cạnh hồ Bennett, British Columbia, Canada; nơi này vẫn còn một ga tàu hỏa.danh từ riêngAn abandoned town next to Bennett Lake, British Columbia, Canada; it still has a railway station.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BennettDạng gốc (base form)
- BennettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bennett Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Martin |
| Bennett pinchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Z-pinch |
| Gordon Bennettthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên, khinh miệt, phẫn nộ, ghê tởm, thất vọng |
| Bennett Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lincoln, Nevada, Hoa Kỳ |
| Bennett's lawdanh từ | danh từ | Luật kinh tế quan sát thấy rằng khi thu nhập tăng lên, người ta ăn ít thực phẩm chủ yếu giàu tinh bột có hàm lượng calo cao hơn và ăn nhiều thịt, dầu, chất làm ngọt, trái cây và rau quả giàu dinh dưỡng hơn |
| Bennett's wallabydanh từ | danh từ | Phân loài của wallaby cổ đỏ, Notamacropus rufogriseus rufogriseus, có nguồn gốc từ Tasmania và các đảo eo biển Bass |
| Bennett's fracturedanh từ | danh từ | Gãy một phần ngón tay liên quan đến gốc ngón tay cái và kéo dài đến khớp cổ tay |
| omelette Arnold Bennettdanh từ | danh từ | Món trứng tráng chứa cá tuyết chấm đen hun khói và phô mai parmesan |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn theo luật định thuộc quận Adams và quận Arapahoe
- Thị trấn theo luật định thuộc quận Adams và quận Arapahoe, Colorado.A statutory town in Adams County and Arapahoe County, Colorado.
Họ từ (word family)
cùng gốc BennettVí dụ
- , , .
- ; , .
- .