Nghĩa chính
- Cúi gập ngườiđộng từnội động từ (intransitive)To bend one's upper body forward and down while standing or kneeling.
- Tuân phụcđộng từTo submit to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bend overNguyên thể (infinitive)
- bends overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bent over (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bending overPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bend over backwardsđộng từ | động từ | Thực hiện một nỗ lực lớn; chăm sóc đặc biệt; đi đến những chặng đường dài |
| bend over backward | Cố gắng hết sức |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , ?
- .