Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bemadam
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Gọi bằng danh hiệu bà
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To call by the title of madam.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
madam
AI
1
Gọi bằng danh hiệu bà
1
Gọi bằng danh hiệu bà
1
Gọi bằng danh hiệu bà