Nghĩa chính
- Cá voi trắngdanh từA whale, Delphinapterus leucas, found in the Arctic Ocean.
- Cá tầm Belugadanh từA fish, Huso huso, that is a source of caviar, which is found in the Black Sea and the Caspian Sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beluga whaledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với beluga |
| beluga caviardanh từ | danh từ | Trứng cá muối bao gồm trứng cá tầm châu Âu, Huso huso |
| beluga lentildanh từ | danh từ | Loại đậu lăng đen nhỏ của Mỹ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cá voi trắng
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбелу́гаbelúga
Ví dụ
- .Anh ấy có thân hình như cá voi trắng.
- 1776.Cá voi trắng được phát hiện vào năm 1776.
- .Kẻ thù tự nhiên duy nhất của cá voi trắng là gấu bắc cực.