Nghĩa chính
Thêm 64 nghĩa- Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngA surname from Anglo-Norman.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Crawford, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Crawford County, Arkansas.
- Thành phố ở Quận San Mateo, Californiadanh từ riêngA city in San Mateo County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hall, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Hall County, Georgia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BelmontDạng gốc (base form)
- BelmontsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Belmont Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia |
| Belmont Ruraldanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Herefordshire, Anh, ở rìa phía tây nam của Hereford (OS lưới ref SO4838) |
| Belmont Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia |
| Belmont Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: St. Clairsville |
64 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 64
Thị trấn ở quận Iroquois
- Thị trấn ở quận Iroquois, IllinoisA township in Iroquois County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc BelmontVí dụ
- " " 30 .. racing's .