Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belmontite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khoáng chất bị mất uy tín ban đầu được mô tả là chì silicat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A discredited mineral species that was originally described as a lead silicate.
AI
1
Loại khoáng chất bị mất uy tín ban đầu được mô tả là chì silicat
1
Loại khoáng chất bị mất uy tín ban đầu được mô tả là chì silicat
1
Loại khoáng chất bị mất uy tín ban đầu được mô tả là chì silicat