Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bellbind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây bìm bìm hàng rào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hedge bindweed
Nguồn gốc
(etymology)
bell
+
bind
AI
1
Cây bìm bìm hàng rào
1
Cây bìm bìm hàng rào
1
Cây bìm bìm hàng rào