bell-gable
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ phận bao quanh đầu trên của bức tường nhà thờ và trong đó có treo một chiếc chuông, thường thay cho tháp chuông hoặc tháp chuôngdanh từAn element crowning the upper end of the wall of a church and in which a bell is hung, usually in lieu of a campanile or bell tower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bell-gableDạng gốc (base form)
- bell-gablesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha