Dịch

Beirut

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bây-rútdanh từ riêngThe capital and largest city of Lebanon.
  2. Trò chơi uống bia pongdanh từ riêngThe drinking game of beer pong.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI