Dịch

Berytus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cổ Beirutdanh từ riêngThe ancient city of Beirut.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhBērȳtus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΒηρῡτόςBērūtós
  3. từ tiếng Phoenicia𐤁𐤓𐤕brt

Cùng gốc (doublet)Beeroth

AI