Nghĩa chính
- Thành phố cổ Beirutdanh từ riêngThe ancient city of Beirut.
Họ từ (word family)
cùng gốc BerytusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhBērȳtus
- từ tiếng Hy Lạp cổΒηρῡτόςBērūtós
- từ tiếng Phoenicia𐤁𐤓𐤕brt
Cùng gốc (doublet)Beeroth
Cùng gốc (doublet)Beeroth