Dịch

beholdenness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc được nhìn thấydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being beholden.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ma’s .

Nguồn gốc (etymology)

AI