Dịch

begunk

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đánh lừa; lừa dối; chùn bước; chết tiệtđộng từngoại động từ (transitive)To befool; deceive; balk; jilt.
  2. Ảo ảnh; lừa; gian lậndanh từAn illusion; trick; cheat.

Nguồn gốc (etymology)

be-geck

  1. từ tiếng Scotsbegeck“to deceive, disappoint”

AI