Nghĩa chính
- Thu hải đườngdanh từAny plant of the large genus of Begonia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- begoniaDạng gốc (base form)
- begoniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| star begoniadanh từ | danh từ | Cây hoa Begonia heracleifolia của Mỹ |
| beefsteak begoniadanh từ | danh từ | Loại thu hải đường lai của loài Begonia erythrophylla, có lá có mặt dưới màu đỏ |
| strawberry begoniadanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài Saxifraga stolonifera |
| New Zealand begoniadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với parataniwha |
Họ từ (word family)
cùng gốc begoniaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếBegonia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha