Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
begonia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beˈɡonja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thu hải đường
danh từ
begonia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
begonia
Dạng gốc
(base form)
begonia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
begonia
Thu hải đường
AI
1
Thu hải đường
1
Thu hải đường
1
Thu hải đường