Dịch

begonia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈɡonja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thu hải đườngdanh từbegonia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. begoniaDạng gốc (base form)
  2. begoniasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI