Dịch

beglassed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bespectacledtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of bespectacled.
  2. Được bao phủ bằng kính, chẳng hạn như một tòa nhà có mặt tiền chủ yếu là cửa sổtính từkhông so sánh (not comparable)Covered with glass, such as a building with a façade comprised primarily of windows.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : ( , );
  • .
  • , “” , ., Hollywood’s , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI