begift
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ủy thác; chođộng từngoại động từ (transitive)To entrust; endow.
- Tặng một món quà hoặc quà tặng cho; tặng hoặc tặng quàđộng từngoại động từ (transitive)To give a gift or gifts to; bestow or present with gifts.
- Tặng làm quàđộng từngoại động từ (transitive)To give as a gift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc begiftTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- — , — .
- . "" : [...]