Dịch

begift

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ủy thác; chođộng từngoại động từ (transitive)To entrust; endow.
  2. Tặng một món quà hoặc quà tặng cho; tặng hoặc tặng quàđộng từngoại động từ (transitive)To give a gift or gifts to; bestow or present with gifts.
  3. Tặng làm quàđộng từngoại động từ (transitive)To give as a gift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. begiftNguyên thể (infinitive)
  2. begiftsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. begiftedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. begiftingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

be-gift

  1. từ tiếng Anh trung đạibigiften“to entrust”

Họ từ (word family)

cùng gốc begift
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • — , — .
  • . "" : [...]

AI