Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
befriender
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɪ
ˈ
f
ɹɛ
n
d
ə
/
US
/
b
ɪ
ˈ
f
ɹɛ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người kết bạn
danh từ
One who befriends.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
befriender
Dạng gốc
(base form)
befriender
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
befriend
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cebador
Người kết bạn cho nhóm
AI
1
Người kết bạn
1
Người kết bạn
1
Người kết bạn