Dịch

befezzed

tính từ (adjective)
UK/bɪˈfɛzd/nguồnUS/bəˈfɛzd/

Nghĩa chính

  1. Đội mũ fez (“một chiếc mũ nỉ có hình nón cụt có gắn tua”); bị choáng vángtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a fez (“a felt hat shaped like a truncated cone with a tassel attached”); fezzed.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • dealng , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

be-fezzed“wearing a fez”

  1. từ tiếng Thổ Ottomanفسfes“fez”
  2. từ tiếng Ả Rậpفَاسfās“Fez, Morocco; (archaic) fez”

AI