Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beeskep
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một hoài nghi; một tổ ong làm bằng rơm hoặc đan lát
danh từ
A skep; a beehive made of straw or wicker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beeskep
Dạng gốc
(base form)
beeskep
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bee
+
skep
AI
1
Một hoài nghi
1
Một hoài nghi
1
Một hoài nghi