Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beepy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của âm thanh bíp
tính từ
Resembling or characteristic of a beeping sound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beepy
Dạng gốc
(base form)
beep
ier
So sánh hơn
(comparative)
beep
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
beep
+
-y
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của âm thanh bíp
1
Giống hoặc đặc trưng của âm thanh bíp
1
Giống hoặc đặc trưng của âm thanh bíp