Dịch

beeping

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng bípdanh từAn instance of beeping; a sound that beeps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beepingDạng gốc (base form)
  2. beepingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Con rô-bốt của tôi cứ kêu bíp không ngừng.
  • .Đồng hồ bấm giờ trong túi bắt đầu kêu bíp.
  • .Máy báo khói cứ kêu bíp liên tục.

AI