Dịch

pitadera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng bíp; bấm còi hoặc bấm còi ô tôdanh từbeeping; honking or a car horn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitaderaDạng gốc (base form)
  2. pitaderasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : , motos-ruido , , , etc.

AI