pitadera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng bíp; bấm còi hoặc bấm còi ô tôdanh từbeeping; honking or a car horn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitaderaDạng gốc (base form)
- pitaderasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- : , motos-ruido , , , etc.