Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beefsteak tomato
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
iː
f
ˌ
s
t
eɪ
k
t
ə
ˈ
m
eɪ
.
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Loại cà chua lớn
danh từ
A type of large tomato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beefsteak tomato
Dạng gốc
(base form)
beefsteak tomato
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beefsteak
beef tomato
AI
1
Loại cà chua lớn
1
Loại cà chua lớn
1
Loại cà chua lớn