Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beefaroni
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một món mì ống nướng, thịt bò xay, phô mai và sốt cà chua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a baked dish of macaroni, ground beef, cheese and tomato sauce
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pasta bake
Nguồn gốc
(etymology)
beef
+
macaroni
AI
1
Một món mì ống nướng
1
Một món mì ống nướng
1
Một món mì ống nướng