Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beef stock
UK
/ˈ
b
iː
f
ˈ
s
t
ɒ
k
/
US
/ˈ
b
i
f
ˈ
s
t
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Nước dùng bò
Ví dụ
Use
beef
stock
when
making
the
sauce
.
Hãy dùng nước dùng bò khi làm sốt.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
nước dùng bò
AI
1
Nước dùng bò
1
Nước dùng bò
1
Nước dùng bò