Nghĩa chính
- Khung giường có tác dụng đỡ đệm, lò xo hộp và ga trải giườngdanh từA bed's frame, which supports the mattress, box spring and bedding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedframeDạng gốc (base form)
- bedframesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , !
Xuất hiện ở từ khác
- beddễ nhầmKhung giường, không phải toàn bộ chiếc giường.