Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marquesa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɾˈkesa/
Nghĩa chính
1
Khung giường
danh từ
bedframe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marquesa
Dạng gốc
(base form)
marquesa
s
Số nhiều
(plural)
marques
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bedframe
Khung giường có tác dụng đỡ đệm, lò xo hộp và ga trải giường
Họ từ
(word family)
cùng gốc
marquesa
marquesa
do
Hành quân (khu vực được cai trị bởi một hầu tước)
danh từ
C1
marquesa
l
Hầu tước
tính từ
marquesa
no
Marquesan
chưa dịch
danh từ, tính từ
AI
1
Khung giường
1
Khung giường
1
Khung giường