Dịch

bedfast

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể rời khỏi giường, đặc biệt là vì bệnh tật, suy nhược hoặc béo phìtính từUnable to leave one's bed, especially because of illness, weakness or obesity.
  2. Khớp hoặc móc để gắn thanh chắn giường vào đầu giường hoặc chân giườngdanh từA joint or hook that attaches a bedrail to a headboard or footboard.
  3. Người đang nằm liệt giườngdanh từOne who is bedfast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedfastDạng gốc (base form)
  2. bedfastsSố nhiều (plural)
  3. more bedfastSo sánh hơn (comparative)
  4. most bedfastSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI