bedfast
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể rời khỏi giường, đặc biệt là vì bệnh tật, suy nhược hoặc béo phìtính từUnable to leave one's bed, especially because of illness, weakness or obesity.
- Khớp hoặc móc để gắn thanh chắn giường vào đầu giường hoặc chân giườngdanh từA joint or hook that attaches a bedrail to a headboard or footboard.
- Người đang nằm liệt giườngdanh từOne who is bedfast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedfastDạng gốc (base form)
- bedfastsSố nhiều (plural)
- more bedfastSo sánh hơn (comparative)
- most bedfastSo sánh nhất (superlative)