Dịch

bedeal

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tước bỏ (của)động từngoại động từ (transitive)To deprive (of).

Nguồn gốc (etymology)

be-“off, away”deal

  1. từ tiếng Anh trung đạibedelen
  2. từ tiếng Anh cổbedǣlan

AI