Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedeal
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tước bỏ (của)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To deprive (of).
Nguồn gốc
(etymology)
be-
“off, away”
+
deal
từ tiếng Anh trung đại
bedelen
từ tiếng Anh cổ
bedǣlan
AI
1
Tước bỏ (của)
1
Tước bỏ (của)
1
Tước bỏ (của)