Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedding surface
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
d
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bedding plane
danh từ
Synonym of bedding plane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedding surface
Dạng gốc
(base form)
bedding surface
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bedding plane
AI
1
Đồng nghĩa với bedding plane
1
Đồng nghĩa với bedding plane
1
Đồng nghĩa với bedding plane