Dịch

bedlinen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại vải dùng để làm giường, chẳng hạn như ga trải giường và vỏ gối, trước đây được làm bằng vải lanh nhưng hiện nay được sản xuất bằng nhiều loại chất liệu khác nhau như cotton hoặc polyesterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The items of cloth used to make up a bed, such as sheets and pillowcases, formerly made of linen but now manufactured in a wide variety of material such as cotton or polyester.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedlinenDạng gốc (base form)
  2. bedlinensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI