Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
becoming color
US
/
b
ɪ
ˈ
k
ʌ
m
.
ɪ
ŋ
ˈ
k
ʌ
l
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Màu hợp
Ví dụ
Blue
is
a
becoming
color
on
him
.
Màu xanh là màu hợp với anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
becoming
kết hợp
màu hợp
AI
1
Màu hợp
1
Màu hợp
1
Màu hợp