Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
becomeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trở thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of becoming.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
becomingness
Nguồn gốc
(etymology)
become
+
-ness
Ví dụ
[...]
was
called
founder
,
this
memory
which
clung
to
recurrence
and
to
becomeness
,
accordingly
taught
the
most
collected
religion
of
extra-human
repose
.
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trở thành
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trở thành
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trở thành