Dịch

becomeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc trở thànhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of becoming.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [...] , , extra-human .

AI