Dịch

Beckham

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbɛkˌhæm/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeckhamDạng gốc (base form)
  2. BeckhamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beckham Countydanh từ riêngMột trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sayre
bend it like Beckhamđộng từĐá một quả bóng đá (quả bóng đá), đặc biệt là trong một quả đá phạt, theo cách khiến nó chuyển động theo đường cong chứ không phải theo đường thẳng

Ví dụ

  • . school's .
  • . !
  • .

AI