Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeckhamDạng gốc (base form)
- BeckhamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beckham Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sayre |
| bend it like Beckhamđộng từ | động từ | Đá một quả bóng đá (quả bóng đá), đặc biệt là trong một quả đá phạt, theo cách khiến nó chuyển động theo đường cong chứ không phải theo đường thẳng |
Ví dụ
- . school's .
- . !
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc BeckhamNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha