Dịch

bebooted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đi ủngtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing boots.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “I’ve , ,” Arnaud, , “, , ,” .

Nguồn gốc (etymology)

AI