Dịch

bebleed

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Che hoặc nhuộm máu; làm đẫm máuđộng từngoại động từ (transitive)To cover or stain with blood; make bloody.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

be-bleed

  1. từ tiếng Anh trung đạibebleden

AI