Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bebleed
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Che hoặc nhuộm máu; làm đẫm máu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To cover or stain with blood; make bloody.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bebloody
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
bleed
từ tiếng Anh trung đại
bebleden
AI
1
Che hoặc nhuộm máu
1
Che hoặc nhuộm máu
1
Che hoặc nhuộm máu