Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beautiful speech
US
/ˈ
b
j
u
.
t
ɪ
.
f
ə
l
ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Bài diễn thuyết ấn tượng
Ví dụ
She
gave
a
beautiful
speech
.
Bà ấy đã thuyết trình một bài diễn thuyết rất ấn tượng.
Xuất hiện ở từ khác
beautiful
kết hợp
bài diễn thuyết ấn tượng
AI
1
Bài diễn thuyết ấn tượng
1
Bài diễn thuyết ấn tượng
1
Bài diễn thuyết ấn tượng